Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+13 7 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21447

UTF-8: E58F87

UTF-32: 53C7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Định nghĩa tiếng Anh: cloudy sky; not clear; dark

Tiếng Nhật (On): TAI

Quan Thoại: dài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạng, lượng [ ]

8F0C, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Xem thêm:

du, su [ shū , yú ]

6BFA, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thảm trải sàn ; 2. chăn, mền

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích