Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 缬 - hiệt | 缬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32556

UTF-8: E7BCAC

UTF-32: 7F2C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: patterned silk; tie knot

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đễ, đệ [ dì , tì ]

5F1F, tổng 7 nét, bộ cung 弓 (+4 nét)

Nghĩa: 1. em trai ; 2. dễ dãi

Xem thêm:

貧賤
bần tiện

Xem thêm:

phác, phốc, phộc [ pō , pū ]

6534, tổng 4 nét, bộ phác 攴 (+0 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng