Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+0 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35329

UTF-8: E8A881

UTF-32: 8A01

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: Kangxi radical 149

Tiếng Nhật (Kun): GONBEN

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoạn [ duàn ]

6934, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây đoạn

Quảng Cáo

kính quận 5