Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 缱 - khiển | 缱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32561

UTF-8: E7BCB1

UTF-32: 7F31

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: attached to, inseparable; entangled

Quan Thoại: qiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

单字
đơn tự

Xem thêm:

喘咽
suyễn yết

Xem thêm:

kiết, kiệt [ jié ]

6840, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: vua Kiệt (đời nhà Hạ)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt