Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 缿

缿

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+6 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32575

UTF-8: E7BCBF

UTF-32: 7F3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ゴウ トウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): ZENIGAME

Tiếng Nhật (On): TOU ZU KOU GU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: xiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cai [ gāi ]

7974, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Xem thêm:

liêm [ lián ]

5332, tổng 14 nét, bộ phương 匚 (+12 nét), hễ 匸 (+12 nét)

Quảng Cáo

bán hạt kê