Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+14 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32588

UTF-8: E7BD8C

UTF-32: 7F4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aang1

Định nghĩa tiếng Anh: long necked jar or bottle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ エイ

Tiếng Nhật (Kun): MOTAI

Tiếng Nhật (On): OU EI

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

5386, tổng 4 nét, bộ hán 厂 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng