Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罌 - anh | 罌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+14 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32588

UTF-8: E7BD8C

UTF-32: 7F4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aang1

Định nghĩa tiếng Anh: long necked jar or bottle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yīng

Tiếng Nhật: オウ ヨウ エイ

Tiếng Nhật (Kun): MOTAI

Tiếng Nhật (On): OU EI

Tiếng Hàn (Latinh): AYNG

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

巖石
nham thạch

Xem thêm:

詀喃
chiêm nam

Xem thêm:

新歡
tân hoan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng