Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+0 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 32595

UTF-8: E7BD93

UTF-32: 7F53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Nhật: モウ

Tiếng Nhật (Kun): YONKASHIRA YOKOME

Tiếng Nhật (On): MOU

Quan Thoại: gāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên [ qiān ]

8AD0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: tội lỗi, sai lầm

Xem thêm:

八儒
bát nho

Quảng Cáo

quà biếu việt nam