Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+3 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32599

UTF-8: E7BD97

UTF-32: 7F57

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: net for catching birds; gauze

Tiếng Nhật: あみ

Quan Thoại: luó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiều, điều [ tiáo ]

8FE2, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

ấn, ẩn [ yǐn , yìn ]

9690, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ẩn, kín, giấu ; 2. nấp, trốn

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng