Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隐

隐

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38544

UTF-8: E99A90

UTF-32: 9690

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/2/2025

Định nghĩa tiếng Anh: hide, conceal; hidden, secret

Tiếng Nhật: オン イン かくれる

Tiếng Nhật (Kun): KAKURERU KAKUSU YORU

Tiếng Nhật (On): IN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trúc lộ phu - (築路夫) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

本枝
bổn chi

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ biāo , piào ]

9A43, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngựa vàng lang trắng ; 2. khoẻ mạnh

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng