Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罙

罙

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+4 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32601

UTF-8: E7BD99

UTF-32: 7F59

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: deep

Tiếng Nhật: ベイ メイ ビ ミ

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trích [ shāng , zhé ]

8B2A, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khiển trách, phạt ; 2. lỗi lầm ; 3. biến khí

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng