Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罟 - cổ | 罟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+5 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32607

UTF-8: E7BD9F

UTF-32: 7F5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: net; snare; pressure come or go

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: あみ

Tiếng Nhật (Kun): AMI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

律法
luật lệ

Xem thêm:

hạ [ hè ]

8D3A, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đưa đồ mừng ; 2. chúc tụng

Xem thêm:

long [ lóng ]

882A, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: hà long 蠪)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng