Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32619

UTF-8: E7BDAB

UTF-32: 7F6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa6

Định nghĩa tiếng Anh: hinder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guà,huà,guǎi

Tiếng Nhật: ケイ カイ けい

Tiếng Nhật (Kun): KEI

Tiếng Nhật (On): KEI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

niên [ nián ]

5E74, tổng 6 nét, bộ can 干 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Xem thêm:

chuế [ zhuì ]

8D05, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thừa ra, rườm rà ; 2. ở rể, kén rể

Xem thêm:

khoa [ kē ]

874C, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: khoa đẩu 蚪)

Quảng Cáo

tải sách