Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32620

UTF-8: E7BDAC

UTF-32: 7F6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyut3

Pinyin: zhuó

Tiếng Nhật: テツ テチ ケツ ケチ セツ セチ チツ チチ

Quan Thoại: zhuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác [ hǎo , hè , shì ]

90DD, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Hác

Quảng Cáo

cửa kính quận 10