Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+9 86 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32628

UTF-8: E7BDB4

UTF-32: 7F74

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: brown bear, Ursus arctos

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ gū ]

9E2A, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: chim cô

Xem thêm:

[ ]

771D, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

纚纚
sỉ sỉ

Quảng Cáo

champa