Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+5 nét) (con chim)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40490

UTF-8: E9B8AA

UTF-32: 9E2A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: Arborophila species (various)

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiếp, thiếp [ shè , tiē ]

97D8, tổng 18 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: da bao vào ngón tay cái để giữ đốc cung

Xem thêm:

tráo, trảo [ zhào ]

7B0A, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: tráo ly 篱,籬)

Xem thêm:

khống [ kòng ]

979A, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: dàm ngựa (bộ đồ da đóng đầu ngựa)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng