Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+19 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 32649

UTF-8: E7BE89

UTF-32: 7F89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン バン マン

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lai, lại [ lái , lài ]

5008, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đứa bé hầu trong tạp kịch đời Nguyên (Trung Quốc) ; 2. kỹ nữ

Xem thêm:

豹騎
báo kị

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng