Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+3 nét) (con dê)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32657

UTF-8: E7BE91

UTF-32: 7F91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Định nghĩa tiếng Anh: a guide to goodness

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (Kun): MICHIBIKU

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãi, ái [ nǎi ]

4E43, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

65C3, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cái cờ cán cong

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt