
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+3 nét) (con dê)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 32657
UTF-8: E7BE91
UTF-32: 7F91
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Xa-ni-sa - (Janavasabha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 07 - (蒼梧竹枝歌其七) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm: