Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+1 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20035

UTF-8: E4B983

UTF-32: 4E43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naai5

Định nghĩa tiếng Anh: then; really, indeed; as it turned out, after all; namely

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: nǎi,ǎi

Tiếng Nhật: ダイ ナイ アイ すなわち なんじ

Tiếng Nhật (Kun): SUNAWACHI NO

Tiếng Nhật (On): DAI AI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY

Quan Thoại: nǎi

Âm thời Đường: *nəǐ nəǐ

Tiếng Việt: nải

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng