
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+4 nét) (con dê)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32662
UTF-8: E7BE96
UTF-32: 7F96
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 26: Thập Địa - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 1: Thế Chủ Diệu Nghiêm - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm: