Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+4 nét) (con dê)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32662

UTF-8: E7BE96

UTF-32: 7F96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: a black ram

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: くろひつじ

Tiếng Nhật (Kun): HITSUJI

Tiếng Nhật (On): KO KU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thăng [ chéng ]

5818, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

tiều [ ]

5AF6, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Mời xem:

tử vi 2026