Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舷

舷

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+5 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33335

UTF-8: E888B7

UTF-32: 8237

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: the sides of a boat, bulwarks; a gunwale

Tiếng Hàn (Hangul): 현:0N

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: ゲン ケン ふなばた

Tiếng Nhật (Kun): FUNABATA

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xián

Âm thời Đường: hen

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

92A1, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

đông [ dōng ]

6C21, tổng 9 nét, bộ khí 气 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố radon, Rn

Quảng Cáo

cửa kính tân phú