Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 羫 - khang | khoang | soang | xoang | 羫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+8 nét) (con dê)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32683

UTF-8: E7BEAB

UTF-32: 7FAB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: the skeleton of a sheep

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiāng,kàng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

挽囘
vãn hồi

Xem thêm:

miêu [ ]

5A8C, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

闍黎
xà lê
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng