
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+8 nét) (con dê)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32683
UTF-8: E7BEAB
UTF-32: 7FAB
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhất - (雙十一) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: