Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+9 nét) (con dê)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32687

UTF-8: E7BEAF

UTF-32: 7FAF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: wether, castrated ram; deer skin

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: カツ ケツ ケチ

Tiếng Nhật (On): KATSU KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: giæt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mão [ mǎo ]

623C, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: Mão (ngôi thứ 4 hàng Chi)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

89FC, tổng 21 nét, bộ giác 角 (+14 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng khoá có lưỡi gà ; 2. ổ khóa hòm, rương

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7EBD, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Quảng Cáo

nôm