
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+1 nét) (con dê)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32689
UTF-8: E7BEB1
UTF-32: 7FB1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh (般若波羅蜜多心經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn DuXem thêm: