Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 羱 - nguyên | 羱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+1 nét) (con dê)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32689

UTF-8: E7BEB1

UTF-32: 7FB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: sheep

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: ガン ゲン

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thính [ tīng ]

8074, tổng 17 nét, bộ nhĩ 耳 (+11 nét)

Nghĩa: nghe

Xem thêm:

chức [ zhí ]

8EC4, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Nghĩa: phần việc về mình

Xem thêm:

不亦樂乎
bất diệc lạc hồ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức