
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+1 nét) (con dê)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32689
UTF-8: E7BEB1
UTF-32: 7FB1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cảnh binh đảm trư đồng hành - (警兵擔豬同行) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu thư công quán bích - (偶書公館壁) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: