Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+1 nét) (con dê)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32689

UTF-8: E7BEB1

UTF-32: 7FB1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: sheep

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: ガン ゲン

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

u [ yōu ]

5466, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng hươu kêu

Xem thêm:

bảo, bửu [ bǎo ]

5BF6, tổng 20 nét, bộ miên 宀 (+17 nét)

Nghĩa: quý giá

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary