Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+1 nét) (con dê)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32690

UTF-8: E7BEB2

UTF-32: 7FB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): GI KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *xyɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, thiếu [ tiào ]

773A, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trông, ngắm từ xa ; 2. lườm ; 3. lễ họp chư hầu

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng