Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羲

羲

Thông tin ký tự

Bộ: dương ⽺(+1 nét) (con dê)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32690

UTF-8: E7BEB2

UTF-32: 7FB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Tiếng Hàn (Hangul): 희:0N

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: ギ キ

Tiếng Nhật (Kun): IKI

Tiếng Nhật (On): GI KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: *xyɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồ [ hú ]

72D0, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: con hồ ly, con cáo

Xem thêm:

hiệp, thiểm, xiểm [ shǎn , xiá ]

965C, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6