Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+6 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30522

UTF-8: E79CBA

UTF-32: 773A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu3

Định nghĩa tiếng Anh: look at, gaze at, scan, survey

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tiào

Tiếng Nhật: チョウ ながめる

Tiếng Nhật (Kun): NAGAMERU NAGAME

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiào

Âm thời Đường: tèu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bàn [ pán , xuán ]

76E4, tổng 15 nét, bộ mẫn 皿 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái mâm ; 2. cái chậu

Xem thêm:

áp, yểm, yếp [ yā ]

5727, tổng 5 nét, bộ thổ 土 (+2 nét)

Quảng Cáo

khoan tường