Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+15 nét) (con dê)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 32700

UTF-8: E7BEBC

UTF-32: 7FBC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan3

Định nghĩa tiếng Anh: confuse, mix, interpolate

Pinyin: chàn

Tiếng Nhật: サン セン

Tiếng Nhật (Kun): MAJIRIAU

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: chàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ gū , gǔ ]

86C4, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lâu cô 蛄,蛄; huệ cô 蛄)

Xem thêm:

du [ yú ]

854D, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10