Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+3 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24533

UTF-8: E5BF95

UTF-32: 5FD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: shì,tài

Tiếng Nhật: タイ セツ ゼチ セイ ゼイ エイ ダイ おごる

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

告讣
cáo phó

Xem thêm:

soạ, soả, xoạ [ shǎ ]

50BB, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khờ dại, ngớ ngẩn ; 2. cứng đầu, ngang ngạnh

Xem thêm:

災厄
tai ách

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức