Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32714

UTF-8: E7BF8A

UTF-32: 7FCA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: flying; assist, help; respect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク ユウ

Tiếng Nhật (Kun): AKE TASUKERU

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): IK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: iək

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thần [ chén ]

9DD0, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Xem thêm:

thô [ ]

850D, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

dữu, hựu, tụ [ xiù , yòu ]

890F, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: tay áo

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng