Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 翌 - dực | 翌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32716

UTF-8: E7BF8C

UTF-32: 7FCC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: bright; daybreak, dawn; the next day

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク イク

Tiếng Nhật (Kun): TOBU AKURUHI

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): IK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

往去
vãng khứ

Xem thêm:

noãn, noản [ nǎn ]

8D67, tổng 11 nét, bộ xích 赤 (+4 nét)

Nghĩa: thẹn đỏ mặt

Xem thêm:

trác, trước [ zhuó ]

65AE, tổng 12 nét, bộ cân 斤 (+8 nét)

Nghĩa: chém, vót, đẽo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng