Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32718

UTF-8: E7BF8E

UTF-32: 7FCE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: feather; plume; wing

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: レイ リョウ はね

Tiếng Nhật (Kun): HANE

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Âm thời Đường: leng

Tiếng Việt: liếng liệng linh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

汙吏
ô lại

Xem thêm:

diên, diện, duyên, tiên [ diàn , xián , yàn ]

6D8E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước dãi, nước bọt

Xem thêm:

味素
vị tố

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng