Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32719

UTF-8: E7BF8F

UTF-32: 7FCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of the wind; to soar

Pinyin: liù,

Tiếng Nhật: リュウ リョウ リク ロク

Tiếng Nhật (On): RYUU RU RYOU RIKU

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tích [ jí ]

818C, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Xem thêm:

hạo [ hào ]

76A1, tổng 16 nét, bộ bạch 白 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hạo hạo 皡)

Xem thêm:

linh [ fǎn , Qián ]

8EE1, tổng 11 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khuôn vuông trong hòm xe ; 2. bánh xe

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng