Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32719

UTF-8: E7BF8F

UTF-32: 7FCF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of the wind; to soar

Pinyin: liù,

Tiếng Nhật: リュウ リョウ リク ロク

Tiếng Nhật (On): RYUU RU RYOU RIKU

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duyên [ yuán ]

6A7C, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: cẩu duyên 櫞,橼)

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yùn ]

54E1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân