Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+6 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32727

UTF-8: E7BF97

UTF-32: 7FD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ke4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đê [ ]

4EFE, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Xem thêm:

khiên [ qiān ]

6C67, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước tràn vào đất làm thành ao hồ ; 2. nước đọng ; 3. tên sông

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng