Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+6 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32728

UTF-8: E7BF98

UTF-32: 7FD8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: turn up, lift, elevate, raise

Quan Thoại: qiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mông [ méng ]

791E, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Nghĩa: đá mông thạch (dùng làm thuốc)

Xem thêm:

[ yù ]

68DC, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt