Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+7 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32731

UTF-8: E7BF9B

UTF-32: 7FDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu1

Định nghĩa tiếng Anh: look of rumpled feathers; bedraggled; hasty; rapid flight

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiāo,shū

Tiếng Nhật: イク シュク ショウ ユウ

Tiếng Nhật (Kun): HAYAI

Tiếng Nhật (On): YUU YU SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: xiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhữ, nứ, nữ, nự [ n , rǔ ]

5973, tổng 3 nét, bộ nữ 女 (+0 nét)

Nghĩa: đàn bà, con gái

Quảng Cáo

anh việt