Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翞

翞

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+8 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32734

UTF-8: E7BF9E

UTF-32: 7FDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Pinyin: jiāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ

Quan Thoại: jiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yǐng ]

77E8, tổng 9 nét, bộ thỉ 矢 (+4 nét)

Xem thêm:

đế, sí [ ]

5943, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Xem thêm:

自己
tự kỉ

Mời xem:

tử vi năm 2026