Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+9 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32747

UTF-8: E7BFAB

UTF-32: 7FEB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun6

Định nghĩa tiếng Anh: careless, play; a legendary archer

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wàn

Tiếng Nhật: ガン もてあそぶ

Tiếng Nhật (Kun): MOTEASOBU

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wán

Âm thời Đường: nguɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

la [ luó ]

6924, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: sa la 欏,椤)

Xem thêm:

trắc [ cè ]

6D4B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: lường trước

Xem thêm:

bá, bách, mạch [ bǎi , bó , mò ]

767E, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Nghĩa: 1. trăm, 100 ; 2. rất nhiều

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ