Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翮

翮

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+1 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32750

UTF-8: E7BFAE

UTF-32: 7FEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Định nghĩa tiếng Anh: stem of feather; quill

Tiếng Hàn (Hangul): 핵:1N

Pinyin: hé,lì

Tiếng Nhật: カク ギャク レキ リャク

Tiếng Nhật (Kun): HANENOMOTO

Tiếng Nhật (On): KAKU GYAKU REKI RYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HAYK

Quan Thoại: hé

Âm thời Đường: hɛk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoá [ tuò ]

6BFB, tổng 13 nét, bộ mao 毛 (+9 nét)

Nghĩa: chim hoặc thú thay lông

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng