Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34175

UTF-8: E895BF

UTF-32: 857F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: day-lily, Hemerocallis flava

Tiếng Nhật: ケン かや

Tiếng Nhật (Kun): KAYA KANZOU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: xuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuần [ chún ]

8493, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Xem thêm:

quyết [ guì , jué ]

9C56, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con cá rô

Xem thêm:

ngưu [ niú ]

725B, tổng 4 nét, bộ ngưu 牛 (+0 nét)

Nghĩa: 1. con trâu ; 2. sao Ngưu

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng