Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 翴 - | 翴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+11 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32756

UTF-8: E7BFB4

UTF-32: 7FF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

捲心菜
quyển tâm thái

Xem thêm:

hoặc [ huò ]

60D1, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mê hoặc ; 2. ngờ hoặc

Xem thêm:

điếu [ diào ]

7AB5, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: sâu xa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng