Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+12 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32762

UTF-8: E7BFBA

UTF-32: 7FFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou4

Định nghĩa tiếng Anh: soar, roam

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: áo

Tiếng Nhật: コウ ゴウ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: áo

Âm thời Đường: ngɑu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thứ [ qù ]

89B0, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nghĩa: rình mò, xem trộm

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

4E50, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Quảng Cáo

mat mia