Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乐

乐

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt ⼃(+4 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20048

UTF-8: E4B990

UTF-32: 4E50

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lok6

Định nghĩa tiếng Anh: happy, glad; enjoyable; music

Quan Thoại: lè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

can, hãn [ gān ]

9150, tổng 10 nét, bộ dậu 酉 (+3 nét)

Nghĩa: chất anhydride (hoá học)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng