Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lão (+4 nét) (già)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32772

UTF-8: E88084

UTF-32: 8004

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: elderly person; very old, senile

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ モウ おいぼれる

Tiếng Nhật (Kun): OIBORERU

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Âm thời Đường: mɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

6447, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lay động ; 2. quấy nhiễu

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ