Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 耄

耄

Thông tin ký tự

Bộ: lão ⽼(+4 nét) (già)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32772

UTF-8: E88084

UTF-32: 8004

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: elderly person; very old, senile

Tiếng Hàn (Hangul): 모:1N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ モウ おいぼれる

Tiếng Nhật (Kun): OIBORERU

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Âm thời Đường: mɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

挨打
ai đả

Xem thêm:

tuy [ ]

595E, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Xem thêm:

thiết [ tiè ]

992E, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: thao thiết 饕餮)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng