Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+5 nét) (cái cày)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32795

UTF-8: E8809B

UTF-32: 801B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: toi2

Pinyin: ,chí

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thứ [ shù ]

6055, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: tha thứ, thứ tội

Xem thêm:

hạch [ hé ]

8988, tổng 19 nét, bộ á 襾 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nghiêm xét ; 2. nghiệt ngã

Quảng Cáo

thợ sửa nhà