Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竿

竿

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+3 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31487

UTF-8: E7ABBF

UTF-32: 7AFF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo pole; penis

Tiếng Hàn (Hangul): 간:0N

Pinyin: gān,gàn,gǎn

Tiếng Nhật: カン さお

Tiếng Nhật (Kun): SAO

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gān

Âm thời Đường: *gɑn

Tiếng Việt: cần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tăng, tằng [ céng , Zéng ]

912B, tổng 14 nét, bộ ấp 邑 (+12 nét)

Nghĩa: nước Tằng

Xem thêm:

thiết [ tiě ]

9421, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng