Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+8 nét) (cái cày)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32805

UTF-8: E880A5

UTF-32: 8025

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong2

Định nghĩa tiếng Anh: farm tool

Pinyin: tǎng

Quan Thoại: tāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

57A2, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: cáu bẩn, nhơ nhuốc

Xem thêm:

ung [ yōng ]

55C8, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh