Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耴 - ngất | nhiếp | 耴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+1 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32820

UTF-8: E880B4

UTF-32: 8034

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: ear lobe; lobule

Pinyin:

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU NYOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

luân [ lún ]

4F26, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. luân thường, đạo lý ; 2. loài, bực

Xem thêm:

giang [ jiāng ]

6C5F, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: sông lớn

Xem thêm:

hi, hứ, linh [ xì ]

546C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp