Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+1 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32820

UTF-8: E880B4

UTF-32: 8034

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: ear lobe; lobule

Pinyin:

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ニョウ

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU NYOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6A2E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

si [ chī ]

75F4, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên ; 2. si, mê

Xem thêm:

ưng [ yīng ]

9E70, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: chim cú mèo

Quảng Cáo

app đánh vần