Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耷 - đáp | đạp | 耷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+3 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32823

UTF-8: E880B7

UTF-32: 8037

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap3

Định nghĩa tiếng Anh: ears hanging down

Pinyin: ,zhé

Tiếng Nhật: トウ チョウ

Tiếng Nhật (On): TOU CHOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

7EE9, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh sợi, xe chỉ ; 2. tích luỹ

Xem thêm:

茂林
mậu lâm

Xem thêm:

投筆
đầu bút
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò