Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 幊 - | 幊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+1 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24138

UTF-8: E5B98A

UTF-32: 5E4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): NUNO

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

架勢
giá thế

Xem thêm:

菌類
khuẩn loại

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

85BB, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: rong, rêu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng