Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+4 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32826

UTF-8: E880BA

UTF-32: 803A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: (non-standard variant of ) duty, profession; office, post

Pinyin: yún,yíng

Tiếng Nhật: ウン ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): MIMINARI

Tiếng Nhật (On): UN YOU

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiều, nghiêu [ qiāo , qiáo ]

8DAB, tổng 19 nét, bộ tẩu 走 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhanh nhẹn giỏi leo trèo ; 2. đi nhanh ; 3. giơ chân lên ; 4. mạnh khoẻ

Xem thêm:

[ ]

6A4F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

dự [ ]

7A65, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 (+13 nét)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng