Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+4 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32831

UTF-8: E880BF

UTF-32: 803F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang2

Định nghĩa tiếng Anh: bright, shining; have guts

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gěng

Tiếng Nhật: コウ キョウ ケイ ひかり

Tiếng Nhật (Kun): HIKARI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: gěng

Âm thời Đường: *gɛ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

970C, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng